Tìm hiểu mutations trong Plant Brainrot Simulator: từng loại mutation làm gì, trái cây nào cho mutation nào, Shadow/Darkness hoạt động ra sao, và khi nào nên dùng Reversion Fruit.
Mình là người làm wiki, nên đáng lẽ mình phải nói nghe “thông thái” về mutations trong Plant Brainrot Simulator.
Nhưng mình không làm được. Ít nhất là lúc đầu.
Hồi mới chơi mình dùng nhầm một “seed mutation” quá sớm, rồi mới biết merge thường cần xếp đúng cùng loại cây. Mình hối hận đến mức… tạo tài khoản mới luôn. Ừ.
Vậy nên đây là luật chính của mình cho người mới: nếu bạn vẫn còn đổi cây liên tục, hãy giữ trái hiếm. Đặc biệt là Bomb Fruit và Darkness (Shadow) Fruit. Chúng khó kiếm, và về sau mới thật sự quan trọng.
Trang này sẽ giữ mọi thứ đơn giản: các loại mutation, trái nào ra gì, Shadow mutation làm gì, và khi nào dùng Reversion Fruit.
Đây là ảnh chụp danh sách trong game để bạn đối chiếu tên nhanh:

Mutation là một hiệu ứng đặc biệt bạn gắn lên cây. Nó thay đổi cách cây tấn công.
Mutations gắn với trái cây. Mỗi mutation fruit thường tương ứng với một mutation type:
| Fruit | Mutation type | Nó làm gì (tóm tắt) |
|---|---|---|
Frozen Fruit | Frozen | Có thể đóng băng địch trong chốc lát (control) |
Flame Fruit | Fire / Flame | Có thể đốt địch và thêm sát thương |
Venom Fruit | Poison / Venom | Có thể làm chậm địch (control / debuff) |
Darkness Fruit | Dark / Shadow | Có thể hất lùi địch (control), thường dùng vì tác động mạnh |
Bomb Fruit | Bomb | Gây sát thương diện rộng (AOE) |
Reversion Fruit | Reversion | Xóa mutation và đưa cây về trạng thái bình thường |
Fruits cũng có thể ra từ event/update (và đôi khi từ codes). Nếu bạn chỉ muốn “đồ miễn phí”, cách nhanh nhất là xem trang codes: /codes.
Nếu bạn đang bị kẹt, hãy chọn dựa trên vấn đề bạn gặp ngay lúc này:
Lời khuyên cho người mới của mình: cứ để Bomb Fruit và Darkness Fruit lại cho sau. Hãy dùng khi bạn đã có một cây mà bạn chắc chắn sẽ giữ.
Đừng mutate quá sớm nếu bạn vẫn hay thay cây.
Nếu bạn muốn một luật đơn giản: hãy mutate khi cây đó “đáng để giữ” (nhiều người đợi đến khoảng 5 sao).
Reversion Fruit là nút hoàn tác mutation. Bạn dùng nó lên một cây đã mutate, và nó sẽ đưa cây về trạng thái gốc (chưa mutate).
Nói đơn giản: nó giúp bạn thử nghiệm mà không bị “khóa cứng” vào một kết quả tệ.
Tùy bản update hiện tại, game có thể thêm cơ chế mutation xuất hiện khi bạn thực hiện một số hành động (ví dụ: merge/nâng cấp). Nếu bạn không thích kiểu ngẫu nhiên đó, hãy mutate muộn hơn và giữ Reversion Fruit làm “bảo hiểm”.
Dùng Reversion Fruit để hoàn tác, rồi đợi đến khi bạn có một cây mà bạn thật sự giữ lâu dài trước khi thử lại.
Một số người chơi nói rằng mutate thất bại có thể cho tăng weight nhỏ (thường được nhắc là +0.5kg mỗi lần fail), và lặp “mutate -> revert” có thể tăng weight theo thời gian.
Điều này nghe có vẻ phụ thuộc patch. Nếu bản hiện tại của bạn có hiển thị thưởng weight trong game, hãy test bằng một cây “dùng tạm” trước — đừng đốt trái hiếm chỉ để rồi phát hiện nó đã bị thay đổi.
Vòng lặp mà mọi người nói thường là: mutate, revert, lặp lại — nhưng chỉ khi bản của bạn thật sự thưởng weight cho việc đó. Nếu UI của bạn không hiện gì, đừng cố. Luật an toàn nhất vẫn là: hãy tin UI/tooltips trong game của bản hiện tại.